Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
酸血症 「さんけつしょう」「さんけっしょう」
sự nhiễm axit
ウイルス血症 ウイルスけっしょう
vi rút máu; virus huyết
菌血症 きんけつしょう
nhiễm trùng máu
真菌血症 しんきんけつしょう
nhiễm nấm máu
肺 はい
phổi