Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胃 (い) — dạ dày; bao tử
VỊ
胃
dạ dày
胃部 いぶ
胃カメラ いカメラ
máy nội soi dạ dày
胃石 いせき
gastrolith
胃が痛い いがいたい
đau dạ dày.
胃鏡 「いきょう」「いかがみ」
ống soi dạ dày