Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胃痙攣 (いけいれん) — chứng co giật dạ dày
VỊ KINH LUYÊN
胃痙攣
chứng co giật dạ dày
胃 い
dạ dày; bao tử
前胃 ぜんい
dạ dày tuyến
第一胃 だいいちい
dạ cỏ
第二胃 だいにい
dạ dày thứ 2; dạ tổ ong (ở loài nhai lại)
胃部 いぶ
dạ dày