Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胃腸薬 (いちょうやく) — thuốc đau bao tử.
VỊ TRÀNG DƯỢC
胃腸薬
thuốc đau bao tử.
薬 「くすり」「やく」「ぐすり」
dược
胃 い
dạ dày; bao tử
前胃 ぜんい
dạ dày tuyến
第一胃 だいいちい
dạ cỏ
第二胃 だいにい
dạ dày thứ 2; dạ tổ ong (ở loài nhai lại)