Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胃鏡 (いきょう いかがみ) — ống soi dạ dày
VỊ KÍNH
胃鏡
ống soi dạ dày
胃鏡法 いきょーほー
nội soi dạ dày
鏡 「かがみ」「きょう」
cái gương; gương; gương soi; đèn
円鏡 「えんきょう」「まるかがみ」
gương tròn; bánh bột gạo hình tròn (dùng cúng thần...)
鏡高 「きょうこう」「かがみだか」
chiều cao (của) một gương đứng
主鏡 しゅきょう
gương chính