背ける (そむける) — quay (lưng) đi; quay về
背ける
BỐI
そ む け る
Quay (lưng) đi; quay về
あまりの
無残
さに
目
を
背
ける
Bi thảm quá không nỡ nhìn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 背ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 背ける/そむける |
| Quá khứ (た) | 背けた |
| Phủ định (未然) | 背けない |
| Lịch sự (丁寧) | 背けます |
| te (て) | 背けて |
| Khả năng (可能) | 背けられる |
| Thụ động (受身) | 背けられる |
| Sai khiến (使役) | 背けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 背けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 背ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 背けろ |
| Ý chí (意向) | 背けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 背けるな |
Từ đồng nghĩa của 背ける
背ける được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 背ける
背く
bội phản

