Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
背信者 (はいしんしゃ) — Kẻ phản bội
BỐI TÍN GIẢ
背信者
Kẻ phản bội
背景 はいけい
bối cảnh
通信事業者 つうしんじぎょうしゃ
hãng viễn thông
背中 せなか
lưng
消費者信用 しょうひしゃしんよう
Tín dụng tiêu dùng+ Một cụm thuật ngữ chung chỉ việc cho NGƯỜI TIÊU DÙNG vay để mua hàng hoá dịch vụ, nhưng thường không bao giờ gồm việc mua nhà.
送信者 そうしんしゃ
người gửi