Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
背広 (せびろ) — bộ com lê.
BỐI QUẢNG
背広
bộ com lê.
紺の背広 こんのせびろ
doanh nghiệp xanh thỏa mãn
背景 はいけい
bối cảnh
背中 せなか
lưng
背 「せ」「せい」「そびら」
lưng.
円背 「えんぱい」「えんせ」
Còng lưng