Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.
好み 「このみ」「ごのみ」「よしみ」
ý thích; sở thích; sự chọn lựa; tùy thích
背景 はいけい
bối cảnh
背中 せなか
lưng