背約 (はいやく) — một lời hứa vỡ; việc làm gãy một có từ
背約
BỐI ƯỚC
は い や く
Một lời hứa vỡ; việc làm gãy một có từ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 背約
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 背約する/はいやくする |
| Quá khứ (た) | 背約した |
| Phủ định (未然) | 背約しない |
| Lịch sự (丁寧) | 背約します |
| te (て) | 背約して |
| Khả năng (可能) | 背約できる |
| Thụ động (受身) | 背約される |
| Sai khiến (使役) | 背約させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 背約させられる |
| Điều kiện (条件) | 背約すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 背約しろ |
| Ý chí (意向) | 背約しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 背約するな |

