背負う (せおう しょう) — cõng; vác
背負う
BỐI PHỤ
せ お う
JLPTN2
Cõng; vác
Đảm đương; gánh vác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 背負う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 背負う/せおう |
| Quá khứ (た) | 背負った |
| Phủ định (未然) | 背負わない |
| Lịch sự (丁寧) | 背負います |
| te (て) | 背負って |
| Khả năng (可能) | 背負える |
| Thụ động (受身) | 背負われる |
| Sai khiến (使役) | 背負わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 背負わせられる |
| Điều kiện (条件) | 背負えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 背負え |
| Ý chí (意向) | 背負おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 背負うな |

