Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
背面 (はいめん) — phần phía sau; sau lưng; đảo ngược
BỐI DIỆN
背面
phần phía sau
背面飛行 はいめんひこう
đảo ngược bay
背面土圧 はいめんどあつ
Áo lực đất lên lưng tường chắn (xây dựng)
背面跳び はいめんとび
nhảy ngược lại phía sau
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
背景 はいけい
bối cảnh