Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胚 (はい) — phôi
PHÔI
胚
phôi
胚性 はいせい
phôi thai
胚発生 はいはっせい
sự phát triển phôi, phát sinh phôi
胚中心 はいちゅーしん
tâm phôi
胚研究 はいけんきゅう
nghiên cứu phôi
胚構造 はいこーぞー
cấu trúc phôi