Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胚盤 (はいばん) — đĩa phôi, lá phôi
PHÔI BÀN
胚盤
đĩa phôi, lá phôi
胚盤葉 はいばんよー
phôi bì
胚盤胞 はいばんほう
phôi nang
盤 「ばん」「さら」
đĩa; khay.
上盤 うわばん
vách trên
名盤 めいばん
đĩa hát hay; đĩa hát nổi tiếng