Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胞子嚢 (ほうしのう) — túi bào tử
BÀO TỬ NANG
胞子嚢
túi bào tử
胞子嚢群 ほうしのうぐん
小胞子嚢 しょうほうしのう
nang tiểu bào tử
精子細胞 せいしさいぼう
tiền tinh trùng; tinh tử (tế bào sinh dục đực chưa trưởng thành được hình thành từ một tế bào sinh tinh)
細胞接着分子 さいぼうせっちゃくぶんし
phân tử liên kết tế bào
胞子 ほうし
bào tử [thực vật]