Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胸一つ (むねひとつ) — trái tim của một người
HUNG NHẤT
胸一つ
trái tim của một người
一つ ひとつ
một
一つには ひとつには
một phần; một trong những (lí do, nguyên nhân)
も一つ もひとつ
thêm một chút nữa; thêm một cái nữa
一つ目 ひとつめ
cái thứ nhất, điều đầu tiên
もう一つ もうひとつ
cái khác, một cái nữa