Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
能率 (のうりつ) — hiệu quả; hiệu suất; năng suất.
NĂNG SUẤT
能率
hiệu quả
能率的 のうりつてき
một cách hiệu quả; một cách năng suất.
能率賃金 のうりつちんぎん
Tiền công hiệu quả; tiền lương hiệu dụng/ hiệu quả.
能率給 のうりつきゅう
tiền lương theo năng suất.
能率給方式 のうりつきゅうほうしき
xứng đáng hệ thống
力の能率 ちからののうりつ
mômen lực