Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
能装束 (のうしょうぞく) — Trang phục kịch Noh.
NĂNG TRANG THÚC
能装束
Trang phục kịch Noh.
装置 そうち
Thiết bị
約束 やくそく
lời hứa
お約束 おやくそく
lời hứa, ước hẹn
装備 そうび
thiết bị
衣装 いしょう
trang phục