Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脂身 (あぶらみ) — thịt mỡ
CHI THÂN
脂身
thịt mỡ
脂身のない肉 あぶらみのないにく
thịt nạc.
自身 じしん
bản thân
身 「み」「むくろ」
thân; phần chính; bản thân
身位 しんい
chức vụ
頭身 とうしん
cơ thể