脅威 (きょうい) — sự uy hiếp; nguy cơ; mối đe doạ; mối nguy hiểm; uy hiếp; đe doạ
脅威
HIẾP UY
きょ う い
Sự uy hiếp; nguy cơ; mối đe doạ; mối nguy hiểm; uy hiếp; đe doạ
テロ
活動
がもたらす
潜在的脅威
Nguy cơ tiềm tàng mà các hoạt động khủng bố có khả năng gây ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脅威
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脅威する/きょういする |
| Quá khứ (た) | 脅威した |
| Phủ định (未然) | 脅威しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脅威します |
| te (て) | 脅威して |
| Khả năng (可能) | 脅威できる |
| Thụ động (受身) | 脅威される |
| Sai khiến (使役) | 脅威させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脅威させられる |
| Điều kiện (条件) | 脅威すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脅威しろ |
| Ý chí (意向) | 脅威しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脅威するな |

