脅迫 (きょうはく) — sự cưỡng bức; sự ép buộc; sự áp bức
脅迫
HIẾP BÁCH
きょ う は く
JLPTN1
Sự cưỡng bức; sự ép buộc; sự áp bức
悪者
に
脅迫
を
受
ける
Bị kẻ xấu áp bức .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脅迫
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脅迫する/きょうはくする |
| Quá khứ (た) | 脅迫した |
| Phủ định (未然) | 脅迫しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脅迫します |
| te (て) | 脅迫して |
| Khả năng (可能) | 脅迫できる |
| Thụ động (受身) | 脅迫される |
| Sai khiến (使役) | 脅迫させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脅迫させられる |
| Điều kiện (条件) | 脅迫すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脅迫しろ |
| Ý chí (意向) | 脅迫しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脅迫するな |

