Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脅迫的 (きょうはくてき) — hăm doạ; đe doạ
HIẾP BÁCH ĐÍCH
脅迫的
hăm doạ
的 「てき」「まと」
cái đích
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
目的 もくてき
đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
小的 こまと
mục tiêu nhỏ