Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脅迫罪 (きょうはくざい) — sự hăm doạ, sự đe doạ, sự doạ dẫm
HIẾP BÁCH TỘI
脅迫罪
sự hăm doạ, sự đe doạ, sự doạ dẫm
犯罪 はんざい
can phạm
犯罪人 はんざいにん
Kẻ phạm tội, tội phạm
犯罪者 はんざいしゃ
kẻ phạm tội; kẻ có tội.
性犯罪 せいはんざい
tội ác liên quan đến vệic thoả mãn hành vi giới tính (tội hiếp dâm,...)
罪 「つみ」「ざい」
tội ác; tội lỗi