Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脇 「わき」「かたわら」
hông
脇による わきによる
tránh sang một bên; né sang bên hông
右脇 みぎわき
nách phải; phía bên phải
胸脇 むなわき
hai bên ngực
両脇 りょうわき
hai bên