Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脈搏数 (みゃくはくすう) — xung nhịp
MẠCH SỔ
脈搏数
xung nhịp
動脈 どうみゃく
động mạch
脳動脈 のうどうみゃく
động mạch não
胸動脈 むねどうみゃく
động mạch ngực
動脈炎 どうみゃくえん
viêm động mạch
脈 みゃく
mạch; nhịp đập; nhịp