Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脈理 (みゃくり) — Dây thừng nhỏ
MẠCH LÍ
脈理
Dây thừng nhỏ
理 「り」「ことわり」
suy luận
動脈 どうみゃく
động mạch
脳動脈 のうどうみゃく
động mạch não
胸動脈 むねどうみゃく
động mạch ngực
動脈炎 どうみゃくえん
viêm động mạch