Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脚線美 (きゃくせんび) — chân thon, dài đẹp
CƯỚC TUYẾN MĨ
脚線美
chân thon, dài đẹp
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
脚 「あし」「きゃく」
chân
人脚 ひとあし
những chân đáy căn bản; hitoashi
ばた脚 ばたあし
phấp phới cú đá (bơi); tiếng đập
一脚 いっきゃく
Một chân (trong ngành xây dựng, có thể là một chân giá đỡ, chân đỡ...)