Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脛巾 (はばき) — xà cạp
HĨNH CÂN
脛巾
xà cạp
頭巾 「ずきん」「ときん」
mũ trùm đầu (che cả mặt)
赤頭巾 あかずきん
Cô bé quàng khăn đỏ.
黒頭巾 くろずきん
Mũ trùm đầu đen.
雑巾 ぞうきん
giẻ, khăn lau đồ bẩn
雑巾掛け 「ぞうきんがけ」「ぞうきんかけ」
lau dọn sàn nhà