脛骨 (けいこつ) — Xương cẳng chân; xương ống chân; xương chày
脛骨
HĨNH CỐT
け い こ つ
Xương cẳng chân; xương ống chân; xương chày
脛骨
の
腓骨関節面
Bề mặt khớp xương của xương cẳng chân .
Xương chày
Ảnh minh họa

脛骨 (けいこつ) — Xương cẳng chân; xương ống chân; xương chày
HĨNH CỐT
