Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脱出する だっしゅつ
thoát khỏi
出す 「だす」「いだす」
gửi đi
脱毛 だつもう
rụng tóc, triệt lông.
脱出 だっしゅつ
脱出用 だっしゅつよう
dụng cụ thoát hiểm