Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脱出口 (だっしゅつこう) — cửa thoát hiểm
THOÁT XUẤT KHẨU
脱出口
cửa thoát hiểm
口を出る くちをでる
kêu ca.
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
口を出す くちをだす
để ngắt một cuộc nói chuyện
口に出す くちにだす
đưa vào từ ngữ, thể hiện
脱毛 だつもう
rụng tóc, triệt lông.