脱北 (だっぽく だつほく) — đào tẩu thành công khỏi Triều tiên
脱北
THOÁT BẮC
だ っ ぽ く
Đào tẩu thành công khỏi Triều tiên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脱北
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脱北する/だっぽくする |
| Quá khứ (た) | 脱北した |
| Phủ định (未然) | 脱北しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脱北します |
| te (て) | 脱北して |
| Khả năng (可能) | 脱北できる |
| Thụ động (受身) | 脱北される |
| Sai khiến (使役) | 脱北させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脱北させられる |
| Điều kiện (条件) | 脱北すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脱北しろ |
| Ý chí (意向) | 脱北しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脱北するな |

