脱塩 (だつえん) — khử muối
脱塩
THOÁT DIÊM
だ つ え ん
Khử muối
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 脱塩
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脱塩する/だつえんする |
| Quá khứ (た) | 脱塩した |
| Phủ định (未然) | 脱塩しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脱塩します |
| te (て) | 脱塩して |
| Khả năng (可能) | 脱塩できる |
| Thụ động (受身) | 脱塩される |
| Sai khiến (使役) | 脱塩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脱塩させられる |
| Điều kiện (条件) | 脱塩すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脱塩しろ |
| Ý chí (意向) | 脱塩しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脱塩するな |

