脱感作 (だつかんさ だっかんさ) — mẫn cảm
脱感作
THOÁT CẢM TÁC
だ つ か ん さ
Mẫn cảm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脱感作
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脱感作する/だつかんさする |
| Quá khứ (た) | 脱感作した |
| Phủ định (未然) | 脱感作しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脱感作します |
| te (て) | 脱感作して |
| Khả năng (可能) | 脱感作できる |
| Thụ động (受身) | 脱感作される |
| Sai khiến (使役) | 脱感作させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脱感作させられる |
| Điều kiện (条件) | 脱感作すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脱感作しろ |
| Ý chí (意向) | 脱感作しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脱感作するな |

