脱毛 (だつもう) — rụng tóc, triệt lông.
脱毛
THOÁT MAO
だ つ も う
Rụng tóc, triệt lông.
Triệt lông
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脱毛
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脱毛する/だつもうする |
| Quá khứ (た) | 脱毛した |
| Phủ định (未然) | 脱毛しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脱毛します |
| te (て) | 脱毛して |
| Khả năng (可能) | 脱毛できる |
| Thụ động (受身) | 脱毛される |
| Sai khiến (使役) | 脱毛させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脱毛させられる |
| Điều kiện (条件) | 脱毛すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脱毛しろ |
| Ý chí (意向) | 脱毛しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脱毛するな |

