Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脱毛剤 (だつもうざい) — làm rụng lông, thuốc làm rụng lông
THOÁT MAO TỄ
脱毛剤
làm rụng lông, thuốc làm rụng lông
剤 ざい
thuốc.
毛 「け」「もう」「げ」
lông; tóc
脱毛 だつもう
rụng tóc, triệt lông.
脱出 だっしゅつ
thoát khỏi
脱毛法 だつもーほー
phương pháp tẩy lông