脱獄 (だつごく) — sự vượt ngục; sự trốn tù
脱獄
THOÁT NGỤC
だ つ ご く
Sự vượt ngục; sự trốn tù
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脱獄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脱獄する/だつごくする |
| Quá khứ (た) | 脱獄した |
| Phủ định (未然) | 脱獄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脱獄します |
| te (て) | 脱獄して |
| Khả năng (可能) | 脱獄できる |
| Thụ động (受身) | 脱獄される |
| Sai khiến (使役) | 脱獄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脱獄させられる |
| Điều kiện (条件) | 脱獄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脱獄しろ |
| Ý chí (意向) | 脱獄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脱獄するな |

