脱色 (だっしょく) — sự làm phai màu, sự làm bay màu
脱色
THOÁT SẮC
だ っ しょ く
Sự làm phai màu, sự làm bay màu
Tẩy tóc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脱色
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脱色する/だっしょくする |
| Quá khứ (た) | 脱色した |
| Phủ định (未然) | 脱色しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脱色します |
| te (て) | 脱色して |
| Khả năng (可能) | 脱色できる |
| Thụ động (受身) | 脱色される |
| Sai khiến (使役) | 脱色させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脱色させられる |
| Điều kiện (条件) | 脱色すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脱色しろ |
| Ý chí (意向) | 脱色しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脱色するな |

