Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脱走者 (だっそうしゃ) — kẻ đào tẩu, người trốn thoát
THOÁT TẨU GIẢ
脱走者
kẻ đào tẩu, người trốn thoát
走る はしる
chạy
脱毛 だつもう
rụng tóc, triệt lông.
脱出 だっしゅつ
thoát khỏi
走行 そうこう
chạy (xe), di chuyển
走行者 そうこうしゃ
người đi bộ