脱輪 (だつりん) — trật bánh (xe, tàu)
脱輪
THOÁT LUÂN
だ つ り ん
Trật bánh (xe, tàu)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脱輪
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脱輪する/だつりんする |
| Quá khứ (た) | 脱輪した |
| Phủ định (未然) | 脱輪しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脱輪します |
| te (て) | 脱輪して |
| Khả năng (可能) | 脱輪できる |
| Thụ động (受身) | 脱輪される |
| Sai khiến (使役) | 脱輪させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脱輪させられる |
| Điều kiện (条件) | 脱輪すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脱輪しろ |
| Ý chí (意向) | 脱輪しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脱輪するな |

