脱酸 (だっさん) — khử oxy hóa
脱酸
THOÁT TOAN
だ っ さ ん
Khử oxy hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脱酸
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脱酸する/だっさんする |
| Quá khứ (た) | 脱酸した |
| Phủ định (未然) | 脱酸しない |
| Lịch sự (丁寧) | 脱酸します |
| te (て) | 脱酸して |
| Khả năng (可能) | 脱酸できる |
| Thụ động (受身) | 脱酸される |
| Sai khiến (使役) | 脱酸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脱酸させられる |
| Điều kiện (条件) | 脱酸すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脱酸しろ |
| Ý chí (意向) | 脱酸しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脱酸するな |

