Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脳回 (のうかい) — nếp cuộn não
NÃO HỒI
脳回
nếp cuộn não
脳回転状脈絡網膜萎縮 のーかいてんじょーみゃくらくもーまくいしゅく
gyrate teo
多小脳回 たしょうのうかい
dị dạng nhiều hồi não
脳 「のう」「なずき」
não
人脳 じんのう
não người
中脳 ちゅうのう
não giữa