Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脳室 (のうしつ) — não thất
NÃO THẤT
脳室
não thất
脳室炎 のうしつえん
viêm não thất
脳室開窓術 のうしつかいそうじゅつ
phẫu thuật mở thông não thất
脳室腫瘍 のうしつしゅよう
khối u não thất
脳室周囲白質軟化症 のうしつしゅういはくしつなんかしょう
tổn thương chất trắng não (plv)
脳室造影 のうしつぞうえい
chụp não thất