脹れる (はれる ふくれる) — phồng
脹れる
TRƯỚNG
は れ る
Sưng
Sưng lên
Sưng vù.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 脹れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 脹れる/はれる |
| Quá khứ (た) | 脹れた |
| Phủ định (未然) | 脹れない |
| Lịch sự (丁寧) | 脹れます |
| te (て) | 脹れて |
| Khả năng (可能) | 脹れられる |
| Thụ động (受身) | 脹れられる |
| Sai khiến (使役) | 脹れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 脹れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 脹れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 脹れろ |
| Ý chí (意向) | 脹れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 脹れるな |

