Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腐敗性 (ふはいせい) — dễ hư hỏng, dễ thối rữa
HỦ BẠI TÍNH
腐敗性
dễ hư hỏng, dễ thối rữa
失敗 しっぱい
sự thất bại
失敗者 しっぱいしゃ
kẻ thất bại
大失敗 だいしっぱい
thất bại nặng nề
失敗率 しっぱいりつ
tỉ lệ thất bại
失敗作 しっぱいさく
công việc sáng tạo thất bại