Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腹腔内感染症 ふっくーないかんせんしょー
nhiễm trùng trong ổ bụng
腹腔内脂肪 ふっくーないしぼー
mỡ ở bụng
腹腔内出血 ふっくーないしゅっけつ
máu trong phúc mạc
口腔内噴霧剤 こーこーないふんむざい
thuốc xịt khoang miệng
腹腔内圧 ふくくうないあつ
áp lực trong ổ bụng