Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
口腔 「こうこう」「こうくう」
khoang miệng
口腔底 こうこうてい
sàn miệng
口腔症状 こうこうしょうじょう
tình trạng bệnh khoang miệng
口腔医学 こうこういがく
y học khoang miệng
口腔外科 「こうくうげか」「こうこうげか」
Giải phẫu răng; giải phẫu răng miệng