Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腔腸 (こうちょう) — u xơ tử cung
KHANG TRÀNG
腔腸
u xơ tử cung
腔腸動物 「こうちょうどうぶつ」「くうちょうどうぶつ」
có ruột khoang, ngành động vật có ruột khoang
腔腸動物毒 こーちょーどーぶつどく
độc của động vật có ruột khoang
腸 「ちょう」「はらわた」「わた」
nội tạng của loài cá.
腸内 ちょうない
trong ruột
空腸 くうちょう
jejunum