Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
金銭 きんせん
đồng tiền
金銭的 きんせんてき
tiền tệ, tài chính, tiền học
金銭面 きんせんめん
Phương diện tài chính
銭 「せん」「ぜに」「ぜぜ」「ちゃん」
một phần trăm của một yên; một hào.
銭金 「ぜにかね」「せんきん」
tiền, tiền bạc