腕枕 (うでまくら) — sự gối đầu tay; gối tay
腕枕
OẢN CHẨM
う で ま く ら
Sự gối đầu tay; gối tay
腕枕
をする
Gối đầu lên tay .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 腕枕
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 腕枕する/うでまくらする |
| Quá khứ (た) | 腕枕した |
| Phủ định (未然) | 腕枕しない |
| Lịch sự (丁寧) | 腕枕します |
| te (て) | 腕枕して |
| Khả năng (可能) | 腕枕できる |
| Thụ động (受身) | 腕枕される |
| Sai khiến (使役) | 腕枕させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 腕枕させられる |
| Điều kiện (条件) | 腕枕すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 腕枕しろ |
| Ý chí (意向) | 腕枕しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 腕枕するな |

